• Giao dịch
  • STANDARD
  • FOREX
CÔNG CỤ FOREX
Công cụ
Min. spread
Spread hiện tại
Swap long
Swap short
Ký quỹ (%)
AUDCAD
Australian Dollar vs Canadian Dollar
2.9
-3.37
-0.81
0.20

Australian Dollar vs Canadian Dollar

Ticker: AUDCAD

Kích thước Lot: 100000 AUD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -3.37

Swap short: -0.808

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
AUDCHF
Australian Dollar vs Swiss Franc
2.9
-2.37
-2.18
0.20

Ticker: AUDCHF

Kích thước Lot: 100000 AUD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -2.37

Swap short: -2.177

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
AUDJPY
Australian Dollar vs Japanese Yen
3.2
-0.41
-0.92
0.20

Australian Dollar vs Japanese Yen

Ticker: AUDJPY

Kích thước Lot: 100000 AUD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.41

Swap short: -0.923

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
AUDNZD
Australian Dollar vs New Zealand Dollar
3.7
-1.10
-0.83
0.20

Australian Dollar vs New Zealand Dollar

Ticker: AUDNZD

Kích thước Lot: 100000 AUD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.10

Swap short: -0.832

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
AUDUSD
Australian Dollar vs US Dollar
1.7
-0.84
-0.59
0.20

Ticker: AUDUSD

Kích thước Lot: 100000 AUD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.84

Swap short: -0.591

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
CADCHF
Canadian Dollar vs Swiss Franc
2.5
-4.10
-2.57
0.20

Ticker: CADCHF

Kích thước Lot: 100000 CAD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -4.10

Swap short: -2.572

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
CADJPY
Canadian Dollar vs Japanese Yen
3.2
-0.35
-1.27
0.20

Ticker: CADJPY

Kích thước Lot: 100000 CAD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.35

Swap short: -1.269

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
CADSGD
Canadian Dollar vs Singapore Dollar
4.2
-0.88
-0.94
0.20

Canadian Dollar vs Singapore Dollar

Ticker: CADSGD

Kích thước Lot: 100000 CAD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.88

Swap short: -0.935

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
CHFJPY
Swiss Franc vs Japanese Yen
2.2
-3.30
0.69
0.20

Ticker: CHFJPY

Kích thước Lot: 100000 CHF

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -3.30

Swap short: 0.691

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
CHFNOK
Swiss Franc vs Norwegian Krone
26.2
-35.30
7.62
0.20

Ticker: CHFNOK

Kích thước Lot: 100000 CHF

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -35.30

Swap short: 7.624

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
CHFSGD
Swiss Franc vs Singapore Dollar
4.2
-4.88
1.91
0.20

Ticker: CHFSGD

Kích thước Lot: 100000 CHF

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -4.88

Swap short: 1.912

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURAUD
Euro vs Australian Dollar
3.5
-3.73
0.82
0.20

Ticker: EURAUD

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -3.73

Swap short: 0.818

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURCAD
Euro vs Canadian Dollar
2.6
-4.05
0.94
0.20

Ticker: EURCAD

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -4.05

Swap short: 0.938

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURCHF
Euro vs Swiss Franc
2.2
-0.45
-1.99
0.20

Ticker: EURCHF

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.45

Swap short: -1.990

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURGBP
Euro vs Great Britain Pound
1.9
-2.36
0.36
0.20

Ticker: EURGBP

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -2.36

Swap short: 0.355

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURHKD
Euro vs Hong Kong Dollar
26.0
-23.71
5.81
0.20

Ticker: EURHKD

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -23.71

Swap short: 5.808

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURHUF
Euro vs Hungarian Forint
8.4
-12.07
3.27
0.20

Ticker: EURHUF

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -12.07

Swap short: 3.266

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 08:00-21:55
Thứ 3: 08:00-21:55
Thứ 4: 08:00-21:55
Thứ 5: 08:00-21:55
Thứ 6: 08:00-21:55
EURJPY
Euro vs Japanese Yen
2.3
-2.25
0.27
0.20

Ticker: EURJPY

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -2.25

Swap short: 0.269

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURNOK
Euro vs Norwegian Krone
26.2
-26.27
3.93
0.20

Ticker: EURNOK

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -26.27

Swap short: 3.926

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURNZD
Euro vs New Zealand Dollar
4.2
-4.09
1.22
0.20

Ticker: EURNZD

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -4.09

Swap short: 1.216

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURRUB
Euro vs Russian Rouble
3208.0
-1 208.33
1 090.12
1.00

Ticker: EURRUB

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1 208.33

Swap short: 1 090.120

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 08:10-17:30
Thứ 3: 08:10-17:30
Thứ 4: 08:10-17:30
Thứ 5: 08:10-17:30
Thứ 6: 08:10-17:30
EURSEK
Euro vs Swedish Krone
26.2
-24.18
-3.20
0.20

Ticker: EURSEK

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -24.18

Swap short: -3.204

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURSGD
Euro vs Singapore Dollar
4.2
-3.57
1.44
0.20

Ticker: EURSGD

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -3.57

Swap short: 1.436

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURTRY
Euro vs Turkish Lira
0.0
-223.00
149.38
0.20

Ticker: EURTRY

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -223.00

Swap short: 149.382

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURUSD
Euro vs US Dollar
1.6
-2.84
0.69
0.20

Ticker: EURUSD

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -2.84

Swap short: 0.687

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
EURZAR
Euro vs South African Rand
49.0
-345.96
262.97
0.20

Ticker: EURZAR

Kích thước Lot: 100000 EUR

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -345.96

Swap short: 262.973

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPAUD
Great Britain Pound vs Australian Dollar
2.5
-1.94
-2.29
0.20

Great Britain Pound vs Australian Dollar

Ticker: GBPAUD

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.94

Swap short: -2.288

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPCAD
Great Britain Pound vs Canadian Dollar
2.9
-2.43
-1.96
0.20

Great Britain Pound vs Canadian Dollar

Ticker: GBPCAD

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -2.43

Swap short: -1.960

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPCHF
Great Britain Pound vs Swiss Franc
2.7
0.91
-4.26
0.20

Great Britain Pound vs Swiss Franc

Ticker: GBPCHF

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: 0.91

Swap short: -4.256

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPDKK
Great Britain Pound vs Danish Krone
21.0
-0.91
-25.13
0.20

Great Britain Pound vs Danish Krone

Ticker: GBPDKK

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.91

Swap short: -25.132

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPJPY
Great Britain Pound vs Japanese Yen
4.3
-2.82
-2.96
0.20

Great Britain Pound vs Japanese Yen

Ticker: GBPJPY

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -2.82

Swap short: -2.958

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPNOK
Great Britain Pound vs Norwegian Krone
26.2
-14.53
-16.85
0.20

Great Britain Pound vs Norwegian Krone

Ticker: GBPNOK

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -14.53

Swap short: -16.847

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPNZD
Great Britain Pound vs New Zealand Dollar
3.4
-2.18
-2.08
0.20

Great Britain Pound vs New Zealand Dollar

Ticker: GBPNZD

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -2.18

Swap short: -2.075

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPSEK
Great Britain Pound vs Swedish Krone
26.2
-12.75
-23.90
0.20

Great Britain Pound vs Swedish Krone

Ticker: GBPSEK

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -12.75

Swap short: -23.899

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPSGD
Great Britain Pound vs Singapore Dollar
4.2
-1.86
-1.48
0.20

Great Britain Pound vs Singapore Dollar

Ticker: GBPSGD

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.86

Swap short: -1.476

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
GBPUSD
Great Britain Pound vs US Dollar
2.1
-1.64
-1.44
0.20

Ticker: GBPUSD

Kích thước Lot: 100000 GBP

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.64

Swap short: -1.435

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
NOKSEK
Norwegian Krone vs Swedish Krone
25.2
-1.10
-1.85
0.20

Ticker: NOKSEK

Kích thước Lot: 100000 NOK

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.10

Swap short: -1.846

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
NZDCAD
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar
3.4
-1.00
-0.80
0.20

New Zealand Dollar vs Canadian Dollar

Ticker: NZDCAD

Kích thước Lot: 100000 NZD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.00

Swap short: -0.804

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
NZDCHF
New Zealand Dollar vs Swiss Franc
3.9
0.66
-2.07
0.20

New Zealand Dollar vs Swiss Franc

Ticker: NZDCHF

Kích thước Lot: 100000 NZD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: 0.66

Swap short: -2.069

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
NZDJPY
New Zealand Dollar vs Japanese Yen
3.7
-0.25
-0.90
0.20

New Zealand Dollar vs Japanese Yen

Ticker: NZDJPY

Kích thước Lot: 100000 NZD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.25

Swap short: -0.901

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
NZDSGD
New Zealand Dollar vs Singapore Dollar
4.2
-0.70
-0.55
0.20

New Zealand Dollar vs Singapore Dollar

Ticker: NZDSGD

Kích thước Lot: 100000 NZD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.70

Swap short: -0.547

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
NZDUSD
New Zealand Dollar vs US Dollar
2.3
-0.66
-0.59
0.20

Ticker: NZDUSD

Kích thước Lot: 100000 NZD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.66

Swap short: -0.588

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
SGDJPY
Singapore Dollar vs Japanese Yen
4.2
-0.11
-0.97
0.20

Ticker: SGDJPY

Kích thước Lot: 100000 SGD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.11

Swap short: -0.965

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDCAD
US Dollar vs Canadian Dollar
2.1
-1.67
-1.52
0.20

Ticker: USDCAD

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.67

Swap short: -1.518

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDCHF
US Dollar vs Swiss Franc
1.7
0.95
-3.41
0.20

Ticker: USDCHF

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: 0.95

Swap short: -3.408

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDCNH
US Dollar vs Chinese Renminbi Yuan
20.8
-9.80
2.11
0.20

US Dollar vs Chinese Renminbi Yuan

Ticker: USDCNH

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -9.80

Swap short: 2.111

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDCZK
US Dollar vs Czech Koruna
74.0
0.16
-0.89
0.20

Ticker: USDCZK

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: 0.16

Swap short: -0.890

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 08:00-21:55
Thứ 3: 08:00-21:55
Thứ 4: 08:00-21:55
Thứ 5: 08:00-21:55
Thứ 6: 08:00-21:55
USDDKK
US Dollar vs Danish Krone
20.8
0.74
-20.07
0.20

Ticker: USDDKK

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: 0.74

Swap short: -20.067

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDHKD
US Dollar vs Hong Kong Dollar
25.8
-10.12
-8.18
0.20

Ticker: USDHKD

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -10.12

Swap short: -8.180

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDHUF
US Dollar vs Hungarian Forint
8.4
-6.25
-2.55
0.20

Ticker: USDHUF

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -6.25

Swap short: -2.554

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 08:00-21:55
Thứ 3: 08:00-21:55
Thứ 4: 08:00-21:55
Thứ 5: 08:00-21:55
Thứ 6: 08:00-21:55
USDJPY
US Dollar vs Japanese Yen
1.8
-0.48
-1.61
0.20

Ticker: USDJPY

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -0.48

Swap short: -1.614

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:06-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDMXN
US Dollar vs Mexican Peso
64.6
-503.90
436.67
1.00

Ticker: USDMXN

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -503.90

Swap short: 436.672

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDNOK
US Dollar vs Norwegian Krone
26.0
-9.67
-13.16
0.20

Ticker: USDNOK

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -9.67

Swap short: -13.162

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDPLN
US Dollar vs Polish Zloty
11.4
-12.22
-4.84
0.20

Ticker: USDPLN

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -12.22

Swap short: -4.843

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDRUB
US Dollar vs Russian Rouble
3214.0
-975.11
848.60
1.00

Ticker: USDRUB

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -975.11

Swap short: 848.602

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 08:10-17:30
Thứ 3: 08:10-17:30
Thứ 4: 08:10-17:30
Thứ 5: 08:10-17:30
Thứ 6: 08:10-17:30
USDSEK
US Dollar vs Swedish Krone
26.0
-8.29
-18.91
0.20

Ticker: USDSEK

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -8.29

Swap short: -18.914

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 3: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 4: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 5: 00:00-22:55 23:30-24:00
Thứ 6: 00:00-22:55
USDSGD
US Dollar vs Singapore Dollar
4.2
-1.20
-1.12
0.20

Ticker: USDSGD

Kích thước Lot: 100000 USD

Hedging: 50,00%

Cách thực hiện: Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.000%

Swap long: -1.20

Swap short: -1.122

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty