Điều kiện giao dịch cho STANDARD

STANDARD
Min. spread
Spread hiện tại
Swap long (%)
Swap short (%)
Ký quỹ (%)
ADAUSD

Cardano vs US Dollar

0.01012
-15
-15
20.00

ADAUSD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ALGUSD

Algorand vs US Dollar

0.0158
-15
-15
20.00

ALGUSD

Kích thước Lot 1000

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BATUSD

Basic Attention Token vs US Dollar

0.00000
-15
-15
20.00

Basic Attention Token vs US Dollar

BATUSD

Kích thước Lot 1000

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHAUD

Bitcoin Cash vs Australian Dollar

2.901
-15
-15
20.00

Bitcoin Cash vs Australian Dollar

BCHAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHCAD

Bitcoin Cash vs Canadian Dollar

2.606
-15
-15
20.00

BCHCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHCHF

Bitcoin Cash vs Swiss Franc

1.862
-15
-15
20.00

BCHCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHEUR

BitCoin Cash vs Euro

0.450
-15
-15
20.00

BCHEUR

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHGBP

BitCoin Cash vs GBP

0.610
-15
-15
20.00

BCHGBP

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHJPY

BitCoin Cash vs JPY

79.00
-15
-15
20.00

BCHJPY

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHNZD

Bitcoin Cash vs New Zealand Dollar

3.009
-15
-15
20.00

Bitcoin Cash vs New Zealand Dollar

BCHNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHRUB

Bitcoin Cash vs Russian Rouble

150.07
-15
-15
20.00

BCHRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHUSD

Bitcoin Cash vs US Dollar

0.96
-15
-15
20.00

BCHUSD

Kích thước Lot 10 BCH

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHXAG

BitCoin Cash vs XAG

0.0898
-15
-15
20.00

BCHXAG

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBAUD

Binance Coin vs Australian Dollar

5.221
-15
-15
20.00

Binance Coin vs Australian Dollar

BNBAUD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBCAD

Binance Coin vs Canadian Dollar

4.720
-15
-15
20.00

BNBCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBCHF

Binance Coin vs Swiss Franc

3.373
-15
-15
20.00

BNBCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBEUR

Binance Coin vs EUR

3.250
-15
-15
20.00

BNBEUR

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBGBP

Binance Coin vs Great Britain Pound

2.778
-15
-15
20.00

Binance Coin vs Great Britain Pound

BNBGBP

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBJPY

Binance Coin vs Japanese Yen

414.25
-15
-15
20.00

BNBJPY

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBNZD

Binance Coin vs New Zealand Dollar

5.451
-15
-15
20.00

Binance Coin vs New Zealand Dollar

BNBNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBRUB

Binance Coin vs Russian Rouble

271.86
-15
-15
20.00

BNBRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BNBUSD

Binance Coin vs US Dollar

2.542
-15
-15
20.00

BNBUSD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCAUD

Bitcoin vs Australian Dollar

153.290
-15
-15
20.00

BTCAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCCAD

Bitcoin vs Canadian Dollar

137.682
-15
-15
20.00

BTCCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCCHF

Bitcoin vs Swiss Franc

98.410
-15
-15
20.00

BTCCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCEUR

BitCoin vs Euro

0.000
-15
-15
20.00

BTCEUR

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCGBP

BitCoin vs GBP

126.051
-15
-15
20.00

BTCGBP

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCJPY

BitCoin vs JPY

2340.00
-15
-15
20.00

BTCJPY

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCNZD

Bitcoin vs New Zealand Dollar

159.010
-15
-15
20.00

BTCNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCRUB

Bitcoin vs Russian Rouble

7930
-15
-15
20.00

BTCRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCUSD

Bitcoin vs US Dollar

5.00
-15
-15
20.00

BTCUSD

Kích thước Lot 1 BTC

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCXAG

BitCoin vs XAG

1.6405
-15
-15
20.00

BTCXAG

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCXAU

BitCoin vs XAU

0.0207
-15
-15
20.00

BTCXAU

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

DOGUSD

Dogecoin vs US Dollar

0.00182
-15
-15
20.00

DOGUSD

Kích thước Lot 1000

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

DOTUSD

Polkadot vs US Dollar

0.224
-15
-15
20.00

DOTUSD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

DSHUSD

Dash vs US Dollar

1.380
-15
-15
20.00

DSHUSD

Kích thước Lot 1 DSH

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

EOSUSD

EOS vs US Dollar

0.0304
-15
-15
20.00

EOSUSD

Kích thước Lot 100 EOS

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETCUSD

Ethereum Classic vs US Dollar

0.888
-15
-15
20.00

ETCUSD

Kích thước Lot 1 ETC

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHAUD

Ethereum vs. Australian Dollar

13.877
-15
-15
20.00

ETHAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHCAD

Ethereum vs. Canadian Dollar

12.465
-15
-15
20.00

ETHCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHCHF

Ethereum vs. Swiss Franc

8.910
-15
-15
20.00

ETHCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHEUR

Ethereum vs Euro

0.000
-15
-15
20.00

ETHEUR

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHGBP

Ethereum vs GBP

0.000
-15
-15
20.00

ETHGBP

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHJPY

Ethereum vs JPY

244.00
-15
-15
20.00

ETHJPY

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHNZD

Ethereum vs. New Zealand Dollar

14.395
-15
-15
20.00

ETHNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHRUB

Ethereum vs. Russian Rouble

717.97
-15
-15
20.00

ETHRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHUSD

Ethereum vs US Dollar

1.73
-15
-15
20.00

ETHUSD

Kích thước Lot 10 ETH

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHXAG

Ethereum vs XAG

0.1352
-15
-15
20.00

ETHXAG

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

FILUSD

Filecoin vs US Dollar

0.28
-15
-15
20.00

FILUSD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

IOTUSD

IOTA vs US Dollar

0.0557
-15
-15
20.00

IOTUSD

Kích thước Lot 100 IOT

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LNKUSD

Chainlink vs US Dollar

0.15932
-15
-15
20.00

LNKUSD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCAUD

Litecoin vs Australian Dollar

0.854
-15
-15
20.00

LTCAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCCAD

Litecoin vs Canadian Dollar

0.778
-15
-15
20.00

LTCCAD

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCCHF

Litecoin vs Swiss Franc

0.559
-15
-15
20.00

LTCCHF

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCEUR

LiteCoin vs Euro

0.140
-15
-15
20.00

LTCEUR

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCGBP

LiteCoin vs GBP

0.161
-15
-15
20.00

LTCGBP

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCJPY

LiteCoin vs JPY

16.80
-15
-15
20.00

LTCJPY

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCNZD

Litecoin vs New Zealand Dollar

0.892
-15
-15
20.00

LTCNZD

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCRUB

Litecoin vs Russian Rouble

45.14
-15
-15
20.00

LTCRUB

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCUSD

Litecoin vs US Dollar

0.074
-15
-15
20.00

LTCUSD

Kích thước Lot 100 LTC

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCXAG

LiteCoin vs XAG

0.0094
-15
-15
20.00

LTCXAG

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

MKRUSD

Maker vs US Dollar

18.00
-15
-15
20.00

MKRUSD

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

MTCUSD

Polygon vs US Dollar

0.01114
-15
-15
20.00

MTCUSD

Kích thước Lot 1000

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty