Điều kiện giao dịch cho STANDARD

STANDARD
Min. spread
Spread hiện tại
Swap long (%)
Swap short (%)
Ký quỹ (%)
ADAUSD

Cardano vs US Dollar

0.0200
-15
-15
20.00

ADAUSD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BATUSD

Basic Attention Token vs US Dollar

0.00926
-15
-15
20.00

Basic Attention Token vs US Dollar

BATUSD

Kích thước Lot 1000

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHAUD

Bitcoin Cash vs Australian Dollar

2.621
-15
-15
20.00

Bitcoin Cash vs Australian Dollar

BCHAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHCAD

Bitcoin Cash vs Canadian Dollar

2.485
-15
-15
20.00

BCHCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHCHF

Bitcoin Cash vs Swiss Franc

1.843
-15
-15
20.00

BCHCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHEUR

BitCoin Cash vs Euro

0.146
-15
-15
20.00

BCHEUR

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHGBP

BitCoin Cash vs GBP

1.500
-15
-15
20.00

BCHGBP

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHJPY

BitCoin Cash vs JPY

174.00
-15
-15
20.00

BCHJPY

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHNZD

Bitcoin Cash vs New Zealand Dollar

2.827
-15
-15
20.00

Bitcoin Cash vs New Zealand Dollar

BCHNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHRUB

Bitcoin Cash vs Russian Rouble

151.18
-15
-15
20.00

BCHRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BCHUSD

Bitcoin Cash vs US Dollar

0.17
-15
-15
20.00

BCHUSD

Kích thước Lot 10 BCH

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BCHXAG

BitCoin Cash vs XAG

0.0758
-15
-15
20.00

BCHXAG

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBAUD

Binance Coin vs Australian Dollar

1.718
-15
-15
20.00

Binance Coin vs Australian Dollar

BNBAUD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBCAD

Binance Coin vs Canadian Dollar

1.627
-15
-15
20.00

BNBCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBCHF

Binance Coin vs Swiss Franc

1.207
-15
-15
20.00

BNBCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBEUR

Binance Coin vs EUR

1.100
-15
-15
20.00

BNBEUR

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBGBP

Binance Coin vs Great Britain Pound

0.953
-15
-15
20.00

Binance Coin vs Great Britain Pound

BNBGBP

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBJPY

Binance Coin vs Japanese Yen

144.50
-15
-15
20.00

BNBJPY

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBNZD

Binance Coin vs New Zealand Dollar

1.849
-15
-15
20.00

Binance Coin vs New Zealand Dollar

BNBNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBRUB

Binance Coin vs Russian Rouble

98.99
-15
-15
20.00

BNBRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BNBUSD

Binance Coin vs US Dollar

0.130
-15
-15
20.00

BNBUSD

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BSVUSD

BitcoinSV vs US Dollar

2.00
-15
-15
20.00

BSVUSD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCAUD

Bitcoin vs Australian Dollar

137.680
-15
-15
20.00

BTCAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCCAD

Bitcoin vs Canadian Dollar

130.643
-15
-15
20.00

BTCCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCCHF

Bitcoin vs Swiss Franc

97.017
-15
-15
20.00

BTCCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCEUR

BitCoin vs Euro

3.000
-15
-15
20.00

BTCEUR

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCGBP

BitCoin vs GBP

1.500
-15
-15
20.00

BTCGBP

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCJPY

BitCoin vs JPY

2560.00
-15
-15
20.00

BTCJPY

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCNZD

Bitcoin vs New Zealand Dollar

148.312
-15
-15
20.00

BTCNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCRUB

Bitcoin vs Russian Rouble

7933
-15
-15
20.00

BTCRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCUSD

Bitcoin vs US Dollar

0.00
-15
-15
20.00

BTCUSD

Kích thước Lot 1 BTC

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

BTCXAG

BitCoin vs XAG

1.2996
-15
-15
20.00

BTCXAG

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTCXAU

BitCoin vs XAU

0.0193
-15
-15
20.00

BTCXAU

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

BTGUSD

Bitcoin Gold vs US Dollar

0.300
-15
-15
20.00

BTGUSD

Kích thước Lot 10 BTG

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

DSHUSD

Dash vs US Dollar

2.510
-15
-15
20.00

DSHUSD

Kích thước Lot 1 DSH

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

EOSUSD

EOS vs US Dollar

0.0499
-15
-15
20.00

EOSUSD

Kích thước Lot 100 EOS

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETCUSD

Ethereum Classic vs US Dollar

0.049
-15
-15
20.00

ETCUSD

Kích thước Lot 1 ETC

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHAUD

Ethereum vs. Australian Dollar

7.843
-15
-15
20.00

ETHAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHCAD

Ethereum vs. Canadian Dollar

7.435
-15
-15
20.00

ETHCAD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHCHF

Ethereum vs. Swiss Franc

5.525
-15
-15
20.00

ETHCHF

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHEUR

Ethereum vs Euro

0.246
-15
-15
20.00

ETHEUR

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHGBP

Ethereum vs GBP

0.015
-15
-15
20.00

ETHGBP

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHJPY

Ethereum vs JPY

140.00
-15
-15
20.00

ETHJPY

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHNZD

Ethereum vs. New Zealand Dollar

8.446
-15
-15
20.00

ETHNZD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHRUB

Ethereum vs. Russian Rouble

455.33
-15
-15
20.00

ETHRUB

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

ETHUSD

Ethereum vs US Dollar

0.27
-15
-15
20.00

ETHUSD

Kích thước Lot 10 ETH

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

ETHXAG

Ethereum vs XAG

0.0486
-15
-15
20.00

ETHXAG

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

IOTUSD

IOTA vs US Dollar

0.0147
-15
-15
20.00

IOTUSD

Kích thước Lot 100 IOT

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCAUD

Litecoin vs Australian Dollar

0.685
-15
-15
20.00

LTCAUD

Kích thước Lot 1

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCCAD

Litecoin vs Canadian Dollar

0.649
-15
-15
20.00

LTCCAD

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCCHF

Litecoin vs Swiss Franc

0.483
-15
-15
20.00

LTCCHF

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCEUR

LiteCoin vs Euro

0.140
-15
-15
20.00

LTCEUR

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCGBP

LiteCoin vs GBP

0.021
-15
-15
20.00

LTCGBP

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCJPY

LiteCoin vs JPY

3.36
-15
-15
20.00

LTCJPY

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCNZD

Litecoin vs New Zealand Dollar

0.738
-15
-15
20.00

LTCNZD

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCRUB

Litecoin vs Russian Rouble

39.79
-15
-15
20.00

LTCRUB

Kích thước Lot 10

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

LTCUSD

Litecoin vs US Dollar

0.002
-15
-15
20.00

LTCUSD

Kích thước Lot 100 LTC

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

LTCXAG

LiteCoin vs XAG

0.0009
-15
-15
20.00

LTCXAG

Kích thước Lot 100

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-24:00

NEOUSD

NEO vs US Dollar

0.750
-15
-15
20.00

NEOUSD

Kích thước Lot 100 NEO

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

OMGUSD

OmiseGO vs US Dollar

0.061
-15
-15
20.00

OMGUSD

Kích thước Lot 100 OMG

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

TRXUSD

TRON vs US Dollar

0.00163
-15
-15
20.00

TRXUSD

Kích thước Lot 10000 TRX

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

XLMUSD

Stellar Lumens vs US Dollar

0.00010
-15
-15
20.00

XLMUSD

Kích thước Lot 10000 XLM

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short
empty

Lịch giao dịch (UTC + 2)

Thứ 2: 00:00-24:00

Thứ 3: 00:00-24:00

Thứ 4: 00:00-24:00

Thứ 5: 00:00-24:00

Thứ 6: 00:00-22:59

XMRUSD

Monero vs US Dollar

3.036
-15
-15
20.00

XMRUSD

Kích thước Lot 1 XMR

Hedging 50,00%

Cách thực hiện Market Execution

Bid
Ask
Spread

Hoa hồng: 0.300%

Swap long: -15

Swap short: -15

Lịch sử swaps

Ngày
Swap long
Swap short